пиете́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lòng tôn kính, sự kính trọng, lòng thành kính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пиете́т | пиете́ты |
| Sinh cách | пиете́та | пиете́тов |
| Tặng cách | пиете́ту | пиете́там |
| Đối cách | пиете́т | пиете́ты |
| Công cụ cách | пиете́том | пиете́тами |
| Giới cách | пиете́те | пиете́тах |