пиете́т пиетет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lòng tôn kính, sự kính trọng, lòng thành kính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпиете́тпиете́ты
Sinh cáchпиете́тапиете́тов
Tặng cáchпиете́тупиете́там
Đối cáchпиете́тпиете́ты
Công cụ cáchпиете́томпиете́тами
Giới cáchпиете́тепиете́тах