пиеми́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bệnh huyết mủ, nhiễm trùng huyết mủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пиеми́я | пиеми́и |
| Sinh cách | пиеми́и | пиеми́й |
| Tặng cách | пиеми́и | пиеми́ям |
| Đối cách | пиеми́ю | пиеми́и |
| Công cụ cách | пиеми́ей, пиеми́ею | пиеми́ями |
| Giới cách | пиеми́и | пиеми́ях |