пиеми́я пиемия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh huyết mủ, nhiễm trùng huyết mủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпиеми́япиеми́и
Sinh cáchпиеми́ипиеми́й
Tặng cáchпиеми́ипиеми́ям
Đối cáchпиеми́юпиеми́и
Công cụ cáchпиеми́ей, пиеми́еюпиеми́ями
Giới cáchпиеми́ипиеми́ях