пигме́й
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể пигмейка
Nghĩa
- Kẻ hèn mọn
- Người Pích-mê, người chim chích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пигме́й | пигме́и |
| Sinh cách | пигме́я | пигме́ев |
| Tặng cách | пигме́ю | пигме́ям |
| Đối cách | пигме́я | пигме́ев |
| Công cụ cách | пигме́ем | пигме́ями |
| Giới cách | пигме́е | пигме́ях |