пигме́й пигмей

danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể пигмейка

Nghĩa

  1. Kẻ hèn mọn
  2. Người Pích-mê, người chim chích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпигме́йпигме́и
Sinh cáchпигме́япигме́ев
Tặng cáchпигме́юпигме́ям
Đối cáchпигме́япигме́ев
Công cụ cáchпигме́емпигме́ями
Giới cáchпигме́епигме́ях