пи́галица пигалица

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người thấp lùn, người tầm thường, người thấp béusually about a woman
  2. chim gác đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпи́галицапи́галицы
Sinh cáchпи́галицыпи́галиц
Tặng cáchпи́галицепи́галицам
Đối cáchпи́галицупи́галиц
Công cụ cáchпи́галицей, пи́галицеюпи́галицами
Giới cáchпи́галицепи́галицах