пивова́рня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhà máy bia, xưởng nấu bia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пивова́рня | пивова́рни |
| Sinh cách | пивова́рни | пивова́рен |
| Tặng cách | пивова́рне | пивова́рням |
| Đối cách | пивова́рню | пивова́рни |
| Công cụ cách | пивова́рней, пивова́рнею | пивова́рнями |
| Giới cách | пивова́рне | пивова́рнях |