пивна́я пивная

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. quán bia, nhà hàng bia, phòng bia
  2. quán bia, nhà hàng bia
  3. quán bia, phòng bia
  4. nhà hàng bia, phòng bia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпивна́япивны́е
Sinh cáchпивно́йпивны́х
Tặng cáchпивно́йпивны́м
Đối cáchпивну́юпивны́е
Công cụ cáchпивно́йпивны́ми
Giới cáchпивно́йпивны́х