пиа́стр пиастр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đồng bạc, đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпиа́стрпиа́стры
Sinh cáchпиа́страпиа́стров
Tặng cáchпиа́струпиа́страм
Đối cáchпиа́стрпиа́стры
Công cụ cáchпиа́стромпиа́страми
Giới cáchпиа́стрепиа́страх