пиани́ст пианист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nghệ sĩ dương cầm
  2. người chơi piano
  3. Nghệ sĩ dương cầm, người chơi dương cầm, người đánh pi-a-nô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпиани́стпиани́сты
Sinh cáchпиани́стапиани́стов
Tặng cáchпиани́ступиани́стам
Đối cáchпиани́стапиани́стов
Công cụ cáchпиани́стомпиани́стами
Giới cáchпиани́степиани́стах