пиа́ла
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пиа́ла | пиалы́ |
| Sinh cách | пиа́лы | пиа́л |
| Tặng cách | пиа́ле | пиала́м |
| Đối cách | пиа́лу | пиалы́ |
| Công cụ cách | пиа́лой, пиа́лою | пиала́ми |
| Giới cách | пиа́ле | пиала́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пиа́ла | пиалы́ |
| Sinh cách | пиа́лы | пиа́л |
| Tặng cách | пиа́ле | пиала́м |
| Đối cách | пиа́лу | пиалы́ |
| Công cụ cách | пиа́лой, пиа́лою | пиала́ми |
| Giới cách | пиа́ле | пиала́х |