пешня́
danh từbất động vật
Nghĩa
- dùi đá, dùi băng, dụng cụ đục băng, dùi đóng băng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пешня́ | пешни́ |
| Sinh cách | пешни́ | пешне́й |
| Tặng cách | пешне́ | пешня́м |
| Đối cách | пешню́ | пешни́ |
| Công cụ cách | пешнёй, пешнёю | пешня́ми |
| Giới cách | пешне́ | пешня́х |