пешня́ пешня

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. dùi đá, dùi băng, dụng cụ đục băng, dùi đóng băng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпешня́пешни́
Sinh cáchпешни́пешне́й
Tặng cáchпешне́пешня́м
Đối cáchпешню́пешни́
Công cụ cáchпешнёй, пешнёюпешня́ми
Giới cáchпешне́пешня́х