пешехо́дка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ đi bộ, người đi bộ nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пешехо́дка | пешехо́дки |
| Sinh cách | пешехо́дки | пешехо́док |
| Tặng cách | пешехо́дке | пешехо́дкам |
| Đối cách | пешехо́дку | пешехо́док |
| Công cụ cách | пешехо́дкой | пешехо́дками |
| Giới cách | пешехо́дке | пешехо́дках |