пешехо́дка пешеходка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ đi bộ, người đi bộ nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпешехо́дкапешехо́дки
Sinh cáchпешехо́дкипешехо́док
Tặng cáchпешехо́дкепешехо́дкам
Đối cáchпешехо́дкупешехо́док
Công cụ cáchпешехо́дкойпешехо́дками
Giới cáchпешехо́дкепешехо́дках