печёночник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- địa tiền, rêu địa tiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | печёночник | печёночники |
| Sinh cách | печёночника | печёночников |
| Tặng cách | печёночнику | печёночникам |
| Đối cách | печёночник | печёночники |
| Công cụ cách | печёночником | печёночниками |
| Giới cách | печёночнике | печёночниках |