пе́чень
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ganорган позвоночных животных
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́чень | пе́чени |
| Sinh cách | пе́чени | пе́ченей |
| Tặng cách | пе́чени | пе́ченям |
| Đối cách | пе́чень | пе́чени |
| Công cụ cách | пе́ченью | пе́ченями |
| Giới cách | пе́чени | пе́ченях |
Ví dụ
- болезнь печениbệnh đau gan
