пече́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Nướng, bỏ lò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пече́ние | пече́ния |
| Sinh cách | пече́ния | пече́ний |
| Tặng cách | пече́нию | пече́ниям |
| Đối cách | пече́ние | пече́ния |
| Công cụ cách | пече́нием | пече́ниями |
| Giới cách | пече́нии | пече́ниях |