печа́тник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ in, công nhân ấn loát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | печа́тник | печа́тники |
| Sinh cách | печа́тника | печа́тников |
| Tặng cách | печа́тнику | печа́тникам |
| Đối cách | печа́тника | печа́тников |
| Công cụ cách | печа́тником | печа́тниками |
| Giới cách | печа́тнике | печа́тниках |