печа́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- con dấu, nhẫn dấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | печа́тка | печа́тки |
| Sinh cách | печа́тки | печа́ток |
| Tặng cách | печа́тке | печа́ткам |
| Đối cách | печа́тку | печа́тки |
| Công cụ cách | печа́ткой, печа́ткою | печа́тками |
| Giới cách | печа́тке | печа́тках |