пехоти́нец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lính bộ binh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пехоти́нец | пехоти́нцы |
| Sinh cách | пехоти́нца | пехоти́нцев |
| Tặng cách | пехоти́нцу | пехоти́нцам |
| Đối cách | пехоти́нца | пехоти́нцев |
| Công cụ cách | пехоти́нцем | пехоти́нцами |
| Giới cách | пехоти́нце | пехоти́нцах |