пе́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được hát
- hát được, muốn hát
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пою́щийся | певшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | певшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пою́щийся | певшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | певшись |