петуши́ться петушиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nổi nóng, nổi xung, phát khùngthông tục

Chia động từ

Hiện tại
япетушу́сь
тыпетуши́шься
он / она / онопетуши́тся
мыпетуши́мся
выпетуши́тесь
онипетуша́тся
Quá khứ
Giống đựcпетуши́лся
Giống cáiпетуши́лась
Giống trungпетуши́лось
Số nhiềuпетуши́лись
Mệnh lệnh
Số ítпетуши́сь
Số nhiềuпетуши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпетуша́щийсяпетуши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпетуша́сьпетушившись