пету́ния
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hoa dạ yến thảo, petunia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пету́ния | пету́нии |
| Sinh cách | пету́нии | пету́ний |
| Tặng cách | пету́нии | пету́ниям |
| Đối cách | пету́нию | пету́нии |
| Công cụ cách | пету́нией, пету́ниею | пету́ниями |
| Giới cách | пету́нии | пету́ниях |