петру́шка петрушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuyện lố bịch
  2. rau mùi tây
  3. con rối Pê-tru-ska
  4. trò múa rối Pê-tru-ska

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпетру́шкапетру́шки
Sinh cáchпетру́шкипетру́шек
Tặng cáchпетру́шкепетру́шкам
Đối cáchпетру́шкупетру́шки
Công cụ cáchпетру́шкой, петру́шкоюпетру́шками
Giới cáchпетру́шкепетру́шках