петли́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khuyết, lỗ khuyпетляcái
- phù hiệu, cấp hiệu, quân hiệu, quân hàmна форменной одежде
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | петли́ца | петли́цы |
| Sinh cách | петли́цы | петли́ц |
| Tặng cách | петли́це | петли́цам |
| Đối cách | петли́цу | петли́цы |
| Công cụ cách | петли́цей, петли́цею | петли́цами |
| Giới cách | петли́це | петли́цах |