петли́ца петлица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khuyết, lỗ khuyпетляcái
  2. phù hiệu, cấp hiệu, quân hiệu, quân hàmна форменной одежде

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпетли́цапетли́цы
Sinh cáchпетли́цыпетли́ц
Tặng cáchпетли́цепетли́цам
Đối cáchпетли́цупетли́цы
Công cụ cáchпетли́цей, петли́цеюпетли́цами
Giới cáchпетли́цепетли́цах