пети́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bản thỉnh nguyện, đơn thỉnh nguyện, đơn thỉnh cầu, bản điều trần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пети́ция | пети́ции |
| Sinh cách | пети́ции | пети́ций |
| Tặng cách | пети́ции | пети́циям |
| Đối cách | пети́цию | пети́ции |
| Công cụ cách | пети́цией, пети́циею | пети́циями |
| Giới cách | пети́ции | пети́циях |