пети́ция петиция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bản thỉnh nguyện, đơn thỉnh nguyện, đơn thỉnh cầu, bản điều trần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпети́цияпети́ции
Sinh cáchпети́циипети́ций
Tặng cáchпети́циипети́циям
Đối cáchпети́циюпети́ции
Công cụ cáchпети́цией, пети́циеюпети́циями
Giới cáchпети́циипети́циях