пети́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cỡ chữ nhỏ, pơ-li-tếch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пети́т | пети́ты |
| Sinh cách | пети́та | пети́тов |
| Tặng cách | пети́ту | пети́там |
| Đối cách | пети́т | пети́ты |
| Công cụ cách | пети́том | пети́тами |
| Giới cách | пети́те | пети́тах |