петерго́ф
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Pê-téc-gốp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Петерго́ф | — |
| Sinh cách | Петерго́фа | — |
| Tặng cách | Петерго́фу | — |
| Đối cách | Петерго́ф | — |
| Công cụ cách | Петерго́фом | — |
| Giới cách | Петерго́фе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Петерго́ф | — |
| Sinh cách | Петерго́фа | — |
| Tặng cách | Петерго́фу | — |
| Đối cách | Петерго́ф | — |
| Công cụ cách | Петерго́фом | — |
| Giới cách | Петерго́фе | — |