петерго́ф петергоф

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Pê-téc-gốp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchПетерго́ф—
Sinh cáchПетерго́фа—
Tặng cáchПетерго́фу—
Đối cáchПетерго́ф—
Công cụ cáchПетерго́фом—
Giới cáchПетерго́фе—