пе́телька
danh từbất động vật
Nghĩa
- lỗ khuy, lỗ xỏ, lỗ bấm
- vòng nhỏ, lỗ nhỏ, móc nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́телька | пе́тельки |
| Sinh cách | пе́тельки | пе́телек |
| Tặng cách | пе́тельке | пе́телькам |
| Đối cách | пе́тельку | пе́тельки |
| Công cụ cách | пе́телькой, пе́телькою | пе́тельками |
| Giới cách | пе́тельке | пе́тельках |