пе́телька петелька

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lỗ khuy, lỗ xỏ, lỗ bấm
  2. vòng nhỏ, lỗ nhỏ, móc nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́телькапе́тельки
Sinh cáchпе́телькипе́телек
Tặng cáchпе́телькепе́телькам
Đối cáchпе́телькупе́тельки
Công cụ cáchпе́телькой, пе́телькоюпе́тельками
Giới cáchпе́телькепе́тельках