пета́рда петарда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. pháo, pháo đùng, pháo đại, pháo ống lệnhбумажный снаряд

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпета́рдапета́рды
Sinh cáchпета́рдыпета́рд
Tặng cáchпета́рдепета́рдам
Đối cáchпета́рдупета́рды
Công cụ cáchпета́рдой, пета́рдоюпета́рдами
Giới cáchпета́рдепета́рдах