песча́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chuột nhảy, chuột cát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | песча́нка | песча́нки |
| Sinh cách | песча́нки | песча́нок |
| Tặng cách | песча́нке | песча́нкам |
| Đối cách | песча́нку | песча́нок |
| Công cụ cách | песча́нкой, песча́нкою | песча́нками |
| Giới cách | песча́нке | песча́нках |