пестующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nâng niu, chăm sóc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпестующийпестующеепестующаяпестующие
Sinh cáchпестующегопестующегопестующейпестующих
Tặng cáchпестующемупестующемупестующейпестующим
Đối cáchпестующего, пестующийпестующеепестующуюпестующих, пестующие
Công cụ cáchпестующимпестующимпестующей, пестующеюпестующими
Giới cáchпестующемпестующемпестующейпестующих

пе́стовать пестовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nuôi dưỡng, chăm sóc, nâng niu

Chia động từ

Hiện tại
япе́стую
тыпе́стуешь
он / она / онопе́стует
мыпе́стуем
выпе́стуете
онипе́стуют
Quá khứ
Giống đựcпе́стовал
Giống cáiпе́стовала
Giống trungпе́стовало
Số nhiềuпе́стовали
Mệnh lệnh
Số ítпе́стуй
Số nhiềuпе́стуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпестующийпе́стовавший
Bị độngпе́стуемыйпестованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпе́стуяпестовавши