песту́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người dạy dỗ, người hướng dẫn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | песту́н | пестуны́ |
| Sinh cách | пестуна́ | пестуно́в |
| Tặng cách | пестуну́ | пестуна́м |
| Đối cách | пестуна́ | пестуно́в |
| Công cụ cách | пестуно́м | пестуна́ми |
| Giới cách | пестуне́ | пестуна́х |