пестри́ть пестрить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}

Chia động từ

Hiện tại
япестрю́
тыпестри́шь
он / она / онопестри́т
мыпестри́м
выпестри́те
онипестря́т
Quá khứ
Giống đựcпестри́л
Giống cáiпестри́ла
Giống trungпестри́ло
Số nhiềuпестри́ли
Mệnh lệnh
Số ítпестри́
Số nhiềuпестри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпестря́щийпестри́вший
Bị độngпестримыйпестрённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпестря́пестрив, пестривши