пестре́ющий пестреющий

tính từ

Nghĩa

  1. sặc sỡ, loang lổ, nhiều màu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпестре́ющийпестре́ющеепестре́ющаяпестре́ющие
Sinh cáchпестре́ющегопестре́ющегопестре́ющейпестре́ющих
Tặng cáchпестре́ющемупестре́ющемупестре́ющейпестре́ющим
Đối cáchпестре́ющего, пестре́ющийпестре́ющеепестре́ющуюпестре́ющих, пестре́ющие
Công cụ cáchпестре́ющимпестре́ющимпестре́ющей, пестре́ющеюпестре́ющими
Giới cáchпестре́ющемпестре́ющемпестре́ющейпестре́ющих

пестре́ть пестреть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lốm đốm, có đốm

Chia động từ

Hiện tại
япестре́ю
тыпестре́ешь
он / она / онопестре́ет
мыпестре́ем
выпестре́ете
онипестре́ют
Quá khứ
Giống đựcпестре́л
Giống cáiпестре́ла
Giống trungпестре́ло
Số nhiềuпестре́ли
Mệnh lệnh
Số ítпестре́й
Số nhiềuпестре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпестре́ющийпестре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпестре́я, пестря́пестрев, пестревши