пестре́ть пестреть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lốm đốm, có đốm

Chia động từ

Hiện tại
япестре́ю
тыпестре́ешь
он / она / онопестре́ет
мыпестре́ем
выпестре́ете
онипестре́ют
Quá khứ
Giống đựcпестре́л
Giống cáiпестре́ла
Giống trungпестре́ло
Số nhiềuпестре́ли
Mệnh lệnh
Số ítпестре́й
Số nhiềuпестре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпестре́ющийпестре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпестре́я, пестря́пестрев, пестревши