пестре́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lốm đốm, có đốm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пестре́ю |
| ты | пестре́ешь |
| он / она / оно | пестре́ет |
| мы | пестре́ем |
| вы | пестре́ете |
| они | пестре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пестре́л |
| Giống cái | пестре́ла |
| Giống trung | пестре́ло |
| Số nhiều | пестре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пестре́й |
| Số nhiều | пестре́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пестре́ющий | пестре́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пестре́я, пестря́ | пестрев, пестревши |