пе́стовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nuôi dưỡng, chăm sóc, nâng niu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пе́стую |
| ты | пе́стуешь |
| он / она / оно | пе́стует |
| мы | пе́стуем |
| вы | пе́стуете |
| они | пе́стуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пе́стовал |
| Giống cái | пе́стовала |
| Giống trung | пе́стовало |
| Số nhiều | пе́стовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пе́стуй |
| Số nhiều | пе́стуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пестующий | пе́стовавший |
| Bị động | пе́стуемый | пестованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пе́стуя | пестовавши |