пестици́ды пестициды

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпестици́дпестици́ды
Sinh cáchпестици́дапестици́дов
Tặng cáchпестици́дупестици́дам
Đối cáchпестици́дпестици́ды
Công cụ cáchпестици́домпестици́дами
Giới cáchпестици́депестици́дах