песо́чить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mắng, chửi, la mắng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | песо́чу |
| ты | песо́чишь |
| он / она / оно | песо́чит |
| мы | песо́чим |
| вы | песо́чите |
| они | песо́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | песо́чил |
| Giống cái | песо́чила |
| Giống trung | песо́чило |
| Số nhiều | песо́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | песо́чь |
| Số nhiều | песо́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | песочащий | песочивший |
| Bị động | песочимый | песоченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | песоча | песочив, песочивши |