песка́рь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cá bốngGobio
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | песка́рь | пескари́ |
| Sinh cách | пескаря́ | пескаре́й |
| Tặng cách | пескарю́ | пескаря́м |
| Đối cách | пескаря́ | пескаре́й |
| Công cụ cách | пескарём | пескаря́ми |
| Giới cách | пескаре́ | пескаря́х |