пе́рчащий перчащий

tính từ

Nghĩa

  1. cay nồng, nhiều tiêu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпе́рчащийпе́рчащеепе́рчащаяпе́рчащие
Sinh cáchпе́рчащегопе́рчащегопе́рчащейпе́рчащих
Tặng cáchпе́рчащемупе́рчащемупе́рчащейпе́рчащим
Đối cáchпе́рчащего, пе́рчащийпе́рчащеепе́рчащуюпе́рчащих, пе́рчащие
Công cụ cáchпе́рчащимпе́рчащимпе́рчащей, пе́рчащеюпе́рчащими
Giới cáchпе́рчащемпе́рчащемпе́рчащейпе́рчащих

перчи́ть перчить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tra tiêu, rắc tiêu, tra ớt, rắc ớt

Chia động từ

Hiện tại
япе́рчу
тыпе́рчишь
он / она / онопе́рчит
мыпе́рчим
выпе́рчите
онипе́рчат
Quá khứ
Giống đựcпе́рчил
Giống cáiпе́рчила
Giống trungпе́рчило
Số nhiềuпе́рчили
Mệnh lệnh
Số ítпе́рчи
Số nhiềuпе́рчите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпе́рчащийпе́рчивший
Bị độngпе́рчимыйпе́рченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпе́рчаперчив, перчивши