перце́пция перцепция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhận thức, tri giác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперце́пцияперце́пции
Sinh cáchперце́пцииперце́пций
Tặng cáchперце́пцииперце́пциям
Đối cáchперце́пциюперце́пции
Công cụ cáchперце́пцией, перце́пциеюперце́пциями
Giới cáchперце́пцииперце́пциях