Từ điển

    пе́рхоть перхоть

    danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. gàuсиндром
    2. Gầu

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchпе́рхоть—
    Sinh cáchпе́рхоти—
    Tặng cáchпе́рхоти—
    Đối cáchпе́рхоть—
    Công cụ cáchпе́рхотью—
    Giới cáchпе́рхоти—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)