перха́ть перхать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ho khan, hắng giọng

Chia động từ

Hiện tại
яперха́ю
тыперха́ешь
он / она / оноперха́ет
мыперха́ем
выперха́ете
ониперха́ют
Quá khứ
Giống đựcперха́л
Giống cáiперха́ла
Giống trungперха́ло
Số nhiềuперха́ли
Mệnh lệnh
Số ítперха́й
Số nhiềuперха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперха́ющийперха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперха́яперхав, перхавши