перха́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ho khan, hắng giọng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перха́ю |
| ты | перха́ешь |
| он / она / оно | перха́ет |
| мы | перха́ем |
| вы | перха́ете |
| они | перха́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перха́л |
| Giống cái | перха́ла |
| Giống trung | перха́ло |
| Số nhiều | перха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перха́й |
| Số nhiều | перха́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перха́ющий | перха́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перха́я | перхав, перхавши |