Từ điển

    перфора́тор перфоратор

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. máy khoan, búa khoanдля буренияmỏ
    2. máy đột lỗ, máy đục lỗдля пробивания отверстий
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)