перфе́кт перфект

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thì hoàn thành, thì quá khứ hoàn thành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперфе́ктперфе́кты
Sinh cáchперфе́ктаперфе́ктов
Tặng cáchперфе́ктуперфе́ктам
Đối cáchперфе́ктперфе́кты
Công cụ cáchперфе́ктомперфе́ктами
Giới cáchперфе́ктеперфе́ктах