перспекти́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- triển vọngвид на будущее
- phối cảnhспособ изображенияphép
- viễn cảnh, viễn tưởngоткрывающийся вид
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перспекти́ва | перспекти́вы |
| Sinh cách | перспекти́вы | перспекти́в |
| Tặng cách | перспекти́ве | перспекти́вам |
| Đối cách | перспекти́ву | перспекти́вы |
| Công cụ cách | перспекти́вой, перспекти́вою | перспекти́вами |
| Giới cách | перспекти́ве | перспекти́вах |
Ví dụ
- перспективыперен. — (виды на будущее) — viễn cảnh, viễn tưởng, triển vọng, tương lai, tiền đồ
- в перспективеtrong tương lai, sau này, trước mắt
