пермя́к пермяк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thành phố Perm, dân Perm
  2. người Perm, dân Perm, người gốc Permperson

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпермя́кпермяки́
Sinh cáchпермяка́пермяко́в
Tặng cáchпермяку́пермяка́м
Đối cáchпермяка́пермяко́в
Công cụ cáchпермяко́мпермяка́ми
Giới cáchпермяке́пермяка́х