пермя́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người thành phố Perm, dân Perm
- người Perm, dân Perm, người gốc Permperson
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пермя́к | пермяки́ |
| Sinh cách | пермяка́ | пермяко́в |
| Tặng cách | пермяку́ | пермяка́м |
| Đối cách | пермяка́ | пермяко́в |
| Công cụ cách | пермяко́м | пермяка́ми |
| Giới cách | пермяке́ | пермяка́х |