пермь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Perm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́рмьпе́рми
Sinh cáchпе́рмипе́рмей
Tặng cáchпе́рмипе́рмям
Đối cáchпе́рмьпе́рми
Công cụ cáchпе́рмьюпе́рмями
Giới cáchпе́рмипе́рмях