перло́вый перловый

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về hạt ngọc trai, thuộc về hạt lúa mạch, thuộc về hạt kê, làm từ hạt ngọc traias in pearl barley

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchперло́выйперло́воеперло́ваяперло́вые
Sinh cáchперло́вогоперло́вогоперло́войперло́вых
Tặng cáchперло́вомуперло́вомуперло́войперло́вым
Đối cáchперло́вый, перло́вогоперло́воеперло́вуюперло́вые, перло́вых
Công cụ cáchперло́вымперло́вымперло́вой, перло́воюперло́выми
Giới cáchперло́вомперло́вомперло́войперло́вых
Dạng ngắnперло́вперло́воперло́ваперло́вы