перло́вка
danh từbất động vật
Nghĩa
- lúa mạch, hạt đại mạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перло́вка | перло́вки |
| Sinh cách | перло́вки | перло́вок |
| Tặng cách | перло́вке | перло́вкам |
| Đối cách | перло́вку | перло́вки |
| Công cụ cách | перло́вкой, перло́вкою | перло́вками |
| Giới cách | перло́вке | перло́вках |