перли́нь перлинь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây thừng lớn, dây neo, dây cáp tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперли́ньперли́ни
Sinh cáchперли́няперли́ней
Tặng cáchперли́нюперли́ням
Đối cáchперли́ньперли́ни
Công cụ cáchперли́немперли́нями
Giới cáchперли́неперли́нях