перл

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ngọc trai, câu nói ngớ ngẩn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́рлпе́рлы
Sinh cáchпе́рлапе́рлов
Tặng cáchпе́рлупе́рлам
Đối cáchпе́рлпе́рлы
Công cụ cáchпе́рломпе́рлами
Giới cáchпе́рлепе́рлах